light touch
Định nghĩa
Danh từ: Sự tiếp xúc nhẹ, chạm nhẹ — "light touch" chỉ một cú chạm hoặc tiếp xúc thoáng qua, rất nhẹ nhàng, gần như không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy một cái chạm nhẹ trên vai mình.)
- (Bác sĩ đã dùng một cú chạm nhẹ để kiểm tra vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a light touch": có cách cư xử hoặc tiếp cận nhẹ nhàng, tinh tế.
- The teacher has a light touch when dealing with shy students. (Giáo viên có cách tiếp cận nhẹ nhàng khi đối xử với học sinh nhút nhát.)
"with a light touch": với sự khéo léo, không gây áp lực.
- He handled the sensitive topic with a light touch. (Anh ấy xử lý chủ đề nhạy cảm một cách khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
- Light (adj): nhẹ, không nặng.
- Touch (n): sự chạm, tiếp xúc.
- Light-touch (adj): mang tính nhẹ nhàng, tinh tế (dùng trong cụm "light-touch approach" — cách tiếp cận nhẹ nhàng).
Từ đồng nghĩa
- Gentle contact: tiếp xúc nhẹ nhàng.
- Faint touch: chạm thoáng qua.
- Barely perceptible touch: chạm gần như không thể nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Touch lightly: chạm nhẹ.
- She touched lightly on the topic to avoid causing offense. (Cô ấy chạm nhẹ vào chủ đề để tránh gây khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- A light touch on the tiller: một sự điều chỉnh nhỏ nhưng hiệu quả (thường dùng trong lãnh đạo hoặc quản lý).
- The manager used a light touch on the tiller to guide the team in the right direction. (Người quản lý đã dùng một sự điều chỉnh nhỏ để hướng đội nhóm đi đúng hướng.)